Phép dịch "puzzare" thành Tiếng Việt
có mùi, bay mùi thối, bốc mùi thối là các bản dịch hàng đầu của "puzzare" thành Tiếng Việt.
puzzare
verb
ngữ pháp
maleodorare [..]
-
có mùi
Ma per quanto riguarda il formaggio, più puzza e meglio è.
Nhưng với pho mát thì tôi nghĩ ai có mùi người đó tốt hơn.
-
bay mùi thối
-
bốc mùi thối
Iniziano a puzzare troppo.
Chúng sắp bốc mùi thối rữa cả rồi.
-
thối
adjective verbSe fossi davvero qui, sentirei la tua puzza.
Nếu mi thực sự ở đây, ta đã ngửi thấy mùi thối của mi rồi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " puzzare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "puzzare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mùi thối
-
mùi thối
-
ngửi
Thêm ví dụ
Thêm