Phép dịch "puntualmente" thành Tiếng Việt

đúng giờ, đúng lúc là các bản dịch hàng đầu của "puntualmente" thành Tiếng Việt.

puntualmente adverb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • đúng giờ

    Questo non dovrebbe impedirti di alzarti puntualmente, portare tuo figlio al bus puntualmente e presentarti qui puntualmente.

    Điều đó có ngăn cản cô dậy sớm, đưa con mình tới trạm xe buýt và đi làm đúng giờ không?

  • đúng lúc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " puntualmente " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "puntualmente" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch