Phép dịch "pupazzo" thành Tiếng Việt

con rối là bản dịch của "pupazzo" thành Tiếng Việt.

pupazzo noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • con rối

    Qualcuno ha lasciato qui il suo pupazzo parlante.

    Ai đó bỏ rơi con rối nói tiếng bụng của họ này.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pupazzo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "pupazzo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pupazzo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch