Phép dịch "puntuale" thành Tiếng Việt
đúng giờ là bản dịch của "puntuale" thành Tiếng Việt.
puntuale
adjective
masculine
ngữ pháp
-
đúng giờ
Il treno è sempre puntuale.
Chiếc xe lửa này luôn luôn đúng giờ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " puntuale " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm