Phép dịch "pungolare" thành Tiếng Việt
kích thích, thúc, thúc giục là các bản dịch hàng đầu của "pungolare" thành Tiếng Việt.
pungolare
verb
ngữ pháp
-
kích thích
verb noun -
thúc
Salomone fece notare che le parole appropriate possono essere efficaci come i pungoli per i buoi per dare un indirizzo alla vita.
Sa-lô-môn ghi nhận rằng những lời lẽ thích đáng có sức mạnh như đót, tức gậy thúc bò, để hướng dẫn trong đời sống.
-
thúc giục
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pungolare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "pungolare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cái kích thích · gậy nhọn · điều thúc giục
Thêm ví dụ
Thêm