Phép dịch "pulsare" thành Tiếng Việt
rộn ràng, đập là các bản dịch hàng đầu của "pulsare" thành Tiếng Việt.
pulsare
verb
ngữ pháp
-
rộn ràng
-
đập
verbQui vedete un vetrino con un frammento di muscolo cardiaco pulsante.
Bạn có thể thấy ở đây 1 mẩu cơ tim đang đập trong đĩa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pulsare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "pulsare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nút thanh công cụ
-
nút thanh_tác_vụ
-
nút menu
-
Nút Office
-
Sao xung
-
nút trường
-
cái bấm · cái nút bấm · nút · nút bấm
-
neo bay ra
Thêm ví dụ
Thêm