Phép dịch "programmare" thành Tiếng Việt

lập chương trình, lập trình, đặt chương trình là các bản dịch hàng đầu của "programmare" thành Tiếng Việt.

programmare verb ngữ pháp

Organizzare la sequenza di attività di un evento. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • lập chương trình

    Quest’anno celebriamo il 75° anniversario del programma di benessere della Chiesa.

    Chúng ta kỷ niệm 75 năm thành lập chương trình an sinh của Giáo Hội trong năm nay.

  • lập trình

    verb noun

    Se si impara a programmare, allora si potrà anche programmare per imparare.

    Nếu bạn học các lập trình, bạn cũng bắt đầu lập trình để học.

  • đặt chương trình

  • chương trình

    noun

    Un programma del genere aiuterà i ricchi ma farà del male ai poveri.

    Một chương trình như vậy sẽ giúp đỡ người giàu có hại tới người nghèo.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " programmare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "programmare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "programmare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch