Phép dịch "programmazione" thành Tiếng Việt
lập trình máy tính, lịch biểu là các bản dịch hàng đầu của "programmazione" thành Tiếng Việt.
programmazione
noun
feminine
ngữ pháp
L'azione di scrivere un programma per computer.
-
lập trình máy tính
-
lịch biểu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " programmazione " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "programmazione" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chương trình truyền hình
-
Quy hoạch động
-
Lí thuyết ngôn ngữ lập trình
-
quy ước viết mã nguồn
-
mẫu hình lập trình
-
Ngôn ngữ lập trình bậc thấp
-
Quy hoạch ràng buộc
-
Quy hoạch tuyến tính
Thêm ví dụ
Thêm