Phép dịch "programma" thành Tiếng Việt

chương trình, cương lĩnh, dự kiến là các bản dịch hàng đầu của "programma" thành Tiếng Việt.

programma noun verb masculine ngữ pháp

Un insieme di azioni, un metodo di procedere o una serie di passi pensati in anticipo per raggiungere un determinato obiettivo. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chương trình

    noun

    Un programma del genere aiuterà i ricchi ma farà del male ai poveri.

    Một chương trình như vậy sẽ giúp đỡ người giàu có hại tới người nghèo.

  • cương lĩnh

    Il motivo dell'incontro di oggi è ampliare il nostro programma.

    Mục tiêu của buổi họp này là để mở rộng cương lĩnh của chúng tôi.

  • dự kiến

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kế hoạch
    • chương trình máy tính
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " programma " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "programma" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "programma" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch