Phép dịch "profitto" thành Tiếng Việt
lợi nhuận, lợi, lợi ích là các bản dịch hàng đầu của "profitto" thành Tiếng Việt.
profitto
noun
verb
masculine
ngữ pháp
Livello di preparazione raggiunto in una materia scolastica.
-
lợi nhuận
nounutile che si ottiene da una certa attività economica
Qual è la percentuale di profitto che perdete per corromperli?
Bao nhiêu phần trăm lợi nhuận của cô bị mất để hối lộ?
-
lợi
nounQual è la percentuale di profitto che perdete per corromperli?
Bao nhiêu phần trăm lợi nhuận của cô bị mất để hối lộ?
-
lợi ích
nounLei non vota per un cambiamento legislativo, ma per profitto.
Các quyết định của bà không vì lợi ích chung, mà là vì lợi nhuận.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tiền lãi
- 利益
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " profitto " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "profitto" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
có lợi · có ích · lợi dụng · tiến bộ · tận dụng
Thêm ví dụ
Thêm