Phép dịch "procura" thành Tiếng Việt
giấy ủy quyền, sự ủy quyền là các bản dịch hàng đầu của "procura" thành Tiếng Việt.
procura
noun
verb
feminine
ngữ pháp
Ufficio del magistrato che esercita le funzioni del pubblico ministero.
-
giấy ủy quyền
Tua sorella ha la procura.
Chị của cô có Giấy ủy quyền.
-
sự ủy quyền
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " procura " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "procura" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cấp cho · gây ra · gợi ra · hành động · kiếm cho · thực hiện
Thêm ví dụ
Thêm