Phép dịch "procuratore" thành Tiếng Việt

biện lý, Công tố viên là các bản dịch hàng đầu của "procuratore" thành Tiếng Việt.

procuratore noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • biện lý

    Puoi indicarci dove si trova l'ufficio del Procuratore?

    Cho tôi hỏi văn phòng biện lý ở đâu?

  • Công tố viên

    Il procuratore aveva prove circostanziali e un capo d'abbigliamento di Luis con sopra il sangue della vittima.

    Công tố viên quận có bằng chứng gián tiếp và một mẩu quần áo của Luis có máu của người phụ nữ bị giết.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " procuratore " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "procuratore" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch