Phép dịch "proclama" thành Tiếng Việt

lời công bố, sự công bố, tuyên bố là các bản dịch hàng đầu của "proclama" thành Tiếng Việt.

proclama noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • lời công bố

  • sự công bố

  • tuyên bố

    Chi ha proclamato che avrebbe assistito alla morte di ogni persona qui presente?

    Ai đã tuyên bố rằng hắn sẽ gặp mọi người ở đây bên dưới mồ?

  • tuyên ngôn

    noun

    Hinckley due anni dopo l’annuncio del proclama sulla famiglia.

    Hinckley đã được đưa ra hai năm sau khi công bố bản tuyên ngôn về gia đình.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " proclama " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "proclama" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "proclama" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch