Phép dịch "principiare" thành Tiếng Việt

bắt đầu, khởi đầu, sự khởi đầu là các bản dịch hàng đầu của "principiare" thành Tiếng Việt.

principiare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bắt đầu

    verb

    Hai un corso per principianti?

    Bạn có khoá học nào cho người mới bắt đầu không?

  • khởi đầu

    Il piano che rende ciò possibile è stato previsto sin dal principio.

    Kế hoạch để làm cho điều đó có thể thực hiện được đã có từ lúc khởi đầu.

  • sự khởi đầu

    Quindi Geova non ha avuto principio: è sempre esistito.

    Thế nên, Đức Giê-hô-va không có sự khởi đầu; Ngài luôn luôn tồn tại.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " principiare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "principiare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "principiare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch