Phép dịch "principesco" thành Tiếng Việt

xa hoa, đế vương là các bản dịch hàng đầu của "principesco" thành Tiếng Việt.

principesco adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • xa hoa

  • đế vương

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " principesco " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "principesco" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch