Phép dịch "pozza" thành Tiếng Việt

vũng là bản dịch của "pozza" thành Tiếng Việt.

pozza noun feminine ngữ pháp

Piccolo accumulo naturale di acqua stagnante, abitualmente fredda; esempio: un accumulo di acqua in un acquitrino o dentro una caverna.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • vũng

    noun

    E poi un giorno la incrociammo a questa pozza d'acqua.

    Rồi một ngày, chúng tôi bắt gặp bọn chúng ở vũng nước nhỏ này.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pozza " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "pozza" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch