Phép dịch "posteggio" thành Tiếng Việt
chỗ đỗ xe, khu đỗ xe, sự đỗ xe là các bản dịch hàng đầu của "posteggio" thành Tiếng Việt.
posteggio
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
chỗ đỗ xe
-
khu đỗ xe
-
sự đỗ xe
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bãi đậu xe
- chỗ đậu xe
- khu vực đỗ xe
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " posteggio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "posteggio" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đậu xe
Thêm ví dụ
Thêm