Phép dịch "posto" thành Tiếng Việt

nơi, chỗ, chỗ làm là các bản dịch hàng đầu của "posto" thành Tiếng Việt.

posto verb noun masculine ngữ pháp

Posizione o area in uno spazio.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • nơi

    noun

    Lui vive in un posto lontano dal villaggio.

    Anh ta sống ở nơi xa làng.

  • chỗ

    noun

    Questo posto è occupato?

    Cho hỏi chỗ này có ai ngồi chưa ?

  • chỗ làm

    Controlla anche l'auto personale, il posto di lavoro, la casa.

    Kiểm tra luôn cả xe riêng, nhà, chỗ làm.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chỗ ngồi
    • chức vụ
    • ghế ngồi
    • hạng
    • vị trí
    • địa phương
    • địa vị
    • địa điểm
    • đồn
    • lùi lại
    • lại
    • nói
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " posto " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "posto"

Các cụm từ tương tự như "posto" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "posto" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch