Phép dịch "postale" thành Tiếng Việt
bưu điện là bản dịch của "postale" thành Tiếng Việt.
postale
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
bưu điện
nounAvranno fatto confusione in quel dannato ufficio postale.
Cháu nghĩ là bọn bưu điện chết dẫm đã nhầm lẫn ở đâu đó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " postale " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "postale" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
máy chủ hộp thư ghép cụm
-
cơ sở dữ liệu hộp thư
-
bộ trợ giúp tạo hộp thư có thư mục được quản lý
-
Mã bưu chính · mã bưu chính · mã bưu điện · mã thư tín
-
hộp thư thiết bị
-
hộp thư
-
bưu kiện
-
dấu bưu điện
Thêm ví dụ
Thêm