Phép dịch "pollice" thành Tiếng Việt

inch, insơ, ngón tay cái là các bản dịch hàng đầu của "pollice" thành Tiếng Việt.

pollice noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • inch

    unità di misura della lunghezza

    Però ho un conto in banca pieno di soldi e una nuova televisione da sessantacinque pollici!

    Bà chỉ có tài khoản ngân hàng đầy tiền và một chiếc tivi 65 inch mới!

  • insơ

  • ngón tay cái

    noun

    Tuo fratello mi ha mandato la foto di un pollice all'insu'.

    Anh trai em, anh ấy gửi một một hình ngón tay cái giơ lên.

  • Ngón cái

    dito della mano

    Guardate la presa delle dita. Il pollice si solleva. Il polso.

    Hãy nhìn các ngón tay có thể cầm nắm. Ngón cái đưa lên. Cổ tay.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pollice " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "pollice"

Các cụm từ tương tự như "pollice" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pollice" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch