Phép dịch "pollaio" thành Tiếng Việt
chuồng gà là bản dịch của "pollaio" thành Tiếng Việt.
pollaio
noun
masculine
ngữ pháp
-
chuồng gà
Mi sento come un gallo in un pollaio.
Tôi có cảm giác như một con gà trống trong chuồng gà vậy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pollaio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "pollaio" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lắm thầy nhiều ma
Thêm ví dụ
Thêm