Phép dịch "polizza" thành Tiếng Việt

hợp đồng, khế ước, Hợp đồng bảo hiểm là các bản dịch hàng đầu của "polizza" thành Tiếng Việt.

polizza noun feminine ngữ pháp

Documento che prova l'esistenza di un contratto di assicurazione.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • hợp đồng

    noun

    Ti è arrivata la polizza sulla vita da firmare.

    Em đem hợp đồng bảo hiểm nhân thọ của anh tới cho anh ký đây.

  • khế ước

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " polizza " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Polizza
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Hợp đồng bảo hiểm

Các cụm từ tương tự như "polizza" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "polizza" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch