Phép dịch "pioniere" thành Tiếng Việt

lính công binh, người mở đường, người tiên phong là các bản dịch hàng đầu của "pioniere" thành Tiếng Việt.

pioniere adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • lính công binh

  • người mở đường

    Lo chiamano " il cappello del pioniere ".

    Nó là cái được gọi là nón của người mở đường.

  • người tiên phong

    Una serie di pioniere mi ha aperto la strada.

    Có rất nhiều người tiên phong đã đi trước tôi.

  • Đội viên

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pioniere " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "pioniere" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch