Phép dịch "piovere" thành Tiếng Việt
mưa, đến dồn dập là các bản dịch hàng đầu của "piovere" thành Tiếng Việt.
piovere
verb
ngữ pháp
Cadere dalle nuvole in forma di gocce d'acqua.
-
mưa
nounSembra che pioverà oggi.
Có vẻ như trời sẽ mưa hôm nay.
-
đến dồn dập
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " piovere " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "piovere"
Các cụm từ tương tự như "piovere" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
trời đang mưa
-
mưa như trút · mưa xối xả · trời mưa như trút
Thêm ví dụ
Thêm