Phép dịch "ping-pong" thành Tiếng Việt
bóng bàn, ping-lông là các bản dịch hàng đầu của "ping-pong" thành Tiếng Việt.
ping-pong
noun
masculine
ngữ pháp
Sport in cui due o quattro giocatori usano una racchetta per colpire una pallina di plastica e farle oltrepassare la rete posta sul tavolino da gioco.
-
bóng bàn
nounSport in cui due o quattro giocatori usano una racchetta per colpire una pallina di plastica e farle oltrepassare la rete posta sul tavolino da gioco.
Proprio come il tennis, il ping pong e gli scacchi.
Nó được xem như ngang hàng với tennis, bóng bàn, cờ vua.
-
ping-lông
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ping-pong " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "ping-pong"
Các cụm từ tương tự như "ping-pong" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bóng bàn · ping-lông
Thêm ví dụ
Thêm