Phép dịch "pineta" thành Tiếng Việt
rừng thông là bản dịch của "pineta" thành Tiếng Việt.
pineta
noun
feminine
ngữ pháp
-
rừng thông
E io visto quei due spegnere un incendio in una pineta.
Tôi từng thấy hai người này chữa cháy ở khu rừng thông đấy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pineta " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm