Phép dịch "pinna" thành Tiếng Việt

chân nhái, vây cá, đầu cánh là các bản dịch hàng đầu của "pinna" thành Tiếng Việt.

pinna noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chân nhái

  • vây cá

    Potrei giurare che quelle erano pinne di squalo.

    Tôi thề là có thấy vây cá mập mà.

  • đầu cánh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pinna " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "pinna"

Các cụm từ tương tự như "pinna" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pinna" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch