Phép dịch "pilota" thành Tiếng Việt
hoa tiêu, người lái, phi công là các bản dịch hàng đầu của "pilota" thành Tiếng Việt.
pilota
adjective
noun
verb
masculine
ngữ pháp
Persona che conduce un aeroplano.
-
hoa tiêu
nounDoug mi disse che aveva rapporti sessuali con un pilota o qualcosa di simile.
Doug kể là cô ấy đã lăng nhăng với thằng hoa tiêu, hay đại loại như thế.
-
người lái
nounE allora cosa dire delle esplorazioni spaziali pilotate da uomini?
Sau đó việc thăm dò vũ trụ do người lái sẽ như thế nào?
-
phi công
nounPersona che conduce un aeroplano.
Man mano che l'aereo si avvicinava alla turbolenza, il pilota chiese ai passeggeri sull'aereo di allacciare le cinture di sicurezza.
Lúc máy bay gặp gió xoáy, phi công yêu cầu hành khách thắt dây an toàn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pilota " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "pilota"
Các cụm từ tương tự như "pilota" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ký hiệu nhận dạng kiểm tra
-
số kiểm tra
-
dẫn · lái
Thêm ví dụ
Thêm