Phép dịch "piccione" thành Tiếng Việt

chim bồ câu, bồ câu là các bản dịch hàng đầu của "piccione" thành Tiếng Việt.

piccione noun masculine ngữ pháp

Uno degli uccelli della famiglia delle Columbidae.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chim bồ câu

    noun

    Uno degli uccelli della famiglia delle Columbidae.

    Questi sono solo i vostri comuni piccioni di città.

    Đó chỉ là những chú chim bồ câu trong đô thị.

  • bồ câu

    noun

    E ogni desiderio corrisponde a un diverso numero di piccioni.

    Số lượng bồ câu tùy thuộc vào điều ước gì.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " piccione " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "piccione"

Các cụm từ tương tự như "piccione" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "piccione" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch