Phép dịch "piccino" thành Tiếng Việt
bé, nhỏ là các bản dịch hàng đầu của "piccino" thành Tiếng Việt.
piccino
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
bé
nounPotrai anche essere la mia piccina... ma io non sono tua mamma.
Cô có thể là bé con của tôi, nhưng tôi không phải mẹ cô.
-
nhỏ
adjectiveVivi di delusioni fin da quando eri piccina.
Khi cháu còn nhỏ, người ta đã bắt nạt cháu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " piccino " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm