Phép dịch "piccolo" thành Tiếng Việt

tiểu, nhỏ, bé là các bản dịch hàng đầu của "piccolo" thành Tiếng Việt.

piccolo adjective masculine ngữ pháp

Né grosso né grande, insignificante; di dimensioni ridotte.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • tiểu

    adjective

    C'è anche una piccola biografia qui, da studiare a memoria.

    Có một bản tiểu sử cá nhân ở trong kia để cho anh học thuộc lòng.

  • nhỏ

    adjective

    In confronto alla tua macchina, la mia è piccola.

    So với chiếc xe của anh, xe tôi nhỏ hơn.

  • noun

    Le mie scarpe sono troppo piccole, ne ho bisogno di nuove.

    Giày của tôi quá, tôi cần đôi mới.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • con
    • em bé
    • hẹp hòi
    • không quan trọng
    • lặt vặt
    • nhỏ nhen
    • thấp
    • trẻ con
    • vặt
    • nhỏ nhắn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " piccolo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "piccolo"

Các cụm từ tương tự như "piccolo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "piccolo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch