Phép dịch "piccante" thành Tiếng Việt
cay là bản dịch của "piccante" thành Tiếng Việt.
piccante
adjective
masculine
ngữ pháp
-
cay
adjectiveNon resisto nemmeno al cibo piccante, ma mia moglie lo adora.
Tôi không thể chịu nổi đồ ăn cay nóng, nhưng vợ tôi thì lại thích chúng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " piccante " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm