Phép dịch "picca" thành Tiếng Việt

ngọn giáo, Mâu là các bản dịch hàng đầu của "picca" thành Tiếng Việt.

picca noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • ngọn giáo

    Vuoi che metta una picca nelle mani di mia nipote?

    Ngài muốn tôi đặt ngọn giáo vào tay cháu gái tôi ư?

  • Mâu

    arma inastata

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " picca " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "picca" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "picca" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch