Phép dịch "picca" thành Tiếng Việt
ngọn giáo, Mâu là các bản dịch hàng đầu của "picca" thành Tiếng Việt.
picca
noun
feminine
ngữ pháp
-
ngọn giáo
Vuoi che metta una picca nelle mani di mia nipote?
Ngài muốn tôi đặt ngọn giáo vào tay cháu gái tôi ư?
-
Mâu
arma inastata
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " picca " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "picca" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chóp · chỏm · đỉnh
-
Họ Gõ kiến
-
Đỉnh Ismail Samani
-
chìm
-
Đỉnh Lenin
-
át bích
Thêm ví dụ
Thêm