Phép dịch "picchiare" thành Tiếng Việt

gõ, đánh, đánh đập là các bản dịch hàng đầu của "picchiare" thành Tiếng Việt.

picchiare verb ngữ pháp

Dare una lezione a; assoggettare a punizione o ad aggressione.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • verb

    Un colpetto e una beccatina, come un picchio!

    Hãy làm tình với các cô gái như con chim kiến vậy!

  • đánh

    verb

    Hai smesso di picchiare tua moglie?

    Mày đã hết đánh vợ mày chưa?

  • đánh đập

    Mio fratello piu'grande, Christian, non picchiava mio fratello piu'piccolo.

    Christian anh tôi không đánh đập em tôi.

  • đập

    verb

    Mio fratello piu'grande, Christian, non picchiava mio fratello piu'piccolo.

    Christian anh tôi không đánh đập em tôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " picchiare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "picchiare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "picchiare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch