Phép dịch "piastra" thành Tiếng Việt

biển, bản, phiến đá mỏng là các bản dịch hàng đầu của "piastra" thành Tiếng Việt.

piastra noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • biển

    noun

    Ricarico le mie batterie tramite piastre ad induzione.

    Em sạc pin của mình thông qua các biển cảm ứng.

  • bản

    noun
  • phiến đá mỏng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tấm
    • đồng bạc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " piastra " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "piastra" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "piastra" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch