Phép dịch "pianto" thành Tiếng Việt
khóc lóc, Khóc là các bản dịch hàng đầu của "pianto" thành Tiếng Việt.
pianto
verb
noun
masculine
ngữ pháp
-
khóc lóc
E lui si ha pianto come un bambino e si è scusato.
Anh ấy khóc lóc như con nít và xin lỗi.
-
Khóc
atto di produrre e rilasciare lacrime in risposta ad un'emozione
Anche stamattina mi sono svegliato col pianto del bambino.
Hôm nay cũng vì tiếng trẻ con khóc mà dậy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pianto " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "pianto" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Trepadeira
-
Thực vật thủy sinh
-
Cây hàng năm
-
Cỏ
-
Thực vật
-
Cây cảnh
-
Người giàu cũng khóc
-
Cây chè
Thêm ví dụ
Thêm