Phép dịch "piantina" thành Tiếng Việt

bản đồ, cây nhỏ là các bản dịch hàng đầu của "piantina" thành Tiếng Việt.

piantina noun feminine ngữ pháp

Disegno della vista dall'alto o della sezione orizzontale di una costruzione o dei suoi singoli ambienti interni.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bản đồ

    noun

    Queste caratteristiche vengono usate per costruire una piantina

    Và sau đó nó có thể tập hợp những đặc điểm đó lên trên bản đồ,

  • cây nhỏ

    E fece tutti i tipi di piantine e cespugli e alberi.

    Rồi Ngài làm ra mọi loại cây nhỏ, bụi rậm và cây to.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " piantina " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "piantina" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch