Phép dịch "perbene" thành Tiếng Việt
tốt, xứng đáng là các bản dịch hàng đầu của "perbene" thành Tiếng Việt.
perbene
adjective
adverb
ngữ pháp
-
tốt
adjective nounAltre, invece, non fanno che creare problemi, litigare fra loro e maltrattare gli inquilini perbene.
Còn những người khác thì gây rối, đánh nhau, đàn áp những người tốt.
-
xứng đáng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " perbene " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm