Phép dịch "pera" thành Tiếng Việt

lê, quả lê, trái lê là các bản dịch hàng đầu của "pera" thành Tiếng Việt.

pera noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • noun

    frutto

    Non so che sapore ha una pera per te.

    Anh không biết với em quả có vị như thế nào.

  • quả lê

    Non so che sapore ha una pera per te.

    Anh không biết với em quả lê có vị như thế nào.

  • trái lê

    Quelle incredibili mele e pere di Cézanne.

    Những trái lê và táo tuyệt vời của Cezanne.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pera " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "pera"

Thêm

Bản dịch "pera" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch