Phép dịch "pentirsi" thành Tiếng Việt
hối hận, hối tiếc, ăn năn là các bản dịch hàng đầu của "pentirsi" thành Tiếng Việt.
pentirsi
verb
ngữ pháp
-
hối hận
verbSuo marito sarà obbligato a pentirsi di questo.
Chồng bà sẽ phải hối hận vì điều này.
-
hối tiếc
verbLa loro non sarebbe stata una decisione di cui pentirsi in seguito. — Matteo 19:27-29.
Không bao giờ họ hối tiếc về quyết định của mình.—Ma-thi-ơ 19:27-29.
-
ăn năn
verbPer lui è stato necessario cambiare modo di pensare e pentirsi.
Anh cần thay đổi thái độ và ăn năn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pentirsi " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm