Phép dịch "pentimento" thành Tiếng Việt

sự ân hận, sự ăn năn là các bản dịch hàng đầu của "pentimento" thành Tiếng Việt.

pentimento noun masculine ngữ pháp

Nel diritto penale, il collaborare dei criminali con la giustizia (fatto che può contribuire ad una riduzione della pena).

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sự ân hận

  • sự ăn năn

    Fino ad allora, non ci sara'un vero pentimento.

    Cho đến khi con làm thế thì chứng tỏ con chưa thật sự ăn năn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pentimento " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Pentimento

Pentimento (film 1987)

+ Thêm

"Pentimento" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Pentimento trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "pentimento" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch