Phép dịch "parlamentare" thành Tiếng Việt
của nghị viện, nghị sĩ, nghị trường là các bản dịch hàng đầu của "parlamentare" thành Tiếng Việt.
parlamentare
adjective
verb
noun
masculine
ngữ pháp
-
của nghị viện
Ho il rapporto del Parlamento da Rajid.
Tôi đang giữ bản báo cáo của Nghị viện ngày trước.
-
nghị sĩ
nounGià, forse ho un po'troppa autostima, ma penso sarei un buon parlamentare.
nhưng anh nghĩ mình sẽ là một nghị sĩ giỏi.
-
nghị trường
che il parlamento britannico consentì ai giornali di riportare
chính xác những từ được nói ra khi tranh luận tại nghị trường.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thương lượng
- đàm phán
- Đại biểu Quốc hội
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " parlamentare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "parlamentare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Quốc hội Úc
-
Cộng hòa đại nghị
-
Thể chế Đại nghị
-
Nghị viện Vương quốc Anh
-
Nghị viện châu Âu
-
Thể chế Đại nghị
-
Nghị viện · nghị trường · nghị viện · quốc hội
Thêm ví dụ
Thêm