Phép dịch "pala" thành Tiếng Việt
cái xẻng, cánh, mái là các bản dịch hàng đầu của "pala" thành Tiếng Việt.
Strumento manuale dotato di manico usato per rimuovere e spostare terra, neve, sabbia, grano e sim.
-
cái xẻng
Hai idea di come una pala sia finita dalla tua proprieta'in una tomba aperta?
Cậu nghĩ sao về việc cái xẻng nhà cậu lại nằm ở đó?
-
cánh
nounLe presidenze di palo e di distretto avviano, dirigono e guidano l’iniziativa della Chiesa per l’autosufficienza.
Các chủ tịch đoàn giáo khu và giáo hạt thi hành, hướng dẫn và chỉ đạo sáng kiến tự lực cánh sinh của Giáo Hội.
-
mái
adjective noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Xẻng
- cái mai
- xuồng
- xẻng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pala " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Pala (Estonia)
"Pala" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Pala trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "pala"
Các cụm từ tương tự như "pala" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tiếng Pali
-
Cột · cọc
-
Vòm miệng · hàm ếch · vòm miệng · vị giác
-
xẻng
-
Tiếng Pali
-
Tam tạng
-
Máy xúc lật
-
Công nghệ thi công cọc nhồi bê tông