Phép dịch "palata" thành Tiếng Việt
xẻng là bản dịch của "palata" thành Tiếng Việt.
palata
noun
feminine
ngữ pháp
-
xẻng
Hai idea di come una pala sia finita dalla tua proprieta'in una tomba aperta?
Cậu nghĩ sao về việc cái xẻng nhà cậu lại nằm ở đó?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " palata " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "palata" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tiếng Pali
-
Xẻng · cái mai · cái xẻng · cánh · mái · xuồng · xẻng
-
Cột · cọc
-
Vòm miệng · hàm ếch · vòm miệng · vị giác
-
Tiếng Pali
-
Tam tạng
-
Máy xúc lật
-
Công nghệ thi công cọc nhồi bê tông
Thêm ví dụ
Thêm