Phép dịch "pagare" thành Tiếng Việt

trả, thanh toán là các bản dịch hàng đầu của "pagare" thành Tiếng Việt.

pagare verb ngữ pháp

Dare denaro in cambio di beni o servizi. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • trả

    verb

    Tom ha chiesto quanto avevamo pagato.

    Tom hỏi chúng tôi đã trả bao nhiêu.

  • thanh toán

    Devi pagare in anticipo.

    Bạn cần thanh toán trước.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pagare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "pagare"

Các cụm từ tương tự như "pagare" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • người tà giáo · tà giáo
  • tiền công · tiền lương
  • pago pago
  • tiền công · tiền lương
Thêm

Bản dịch "pagare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch