Phép dịch "pagamento" thành Tiếng Việt
số tiền trả, sự trả tiền, thanh toán là các bản dịch hàng đầu của "pagamento" thành Tiếng Việt.
pagamento
noun
masculine
ngữ pháp
-
số tiền trả
-
sự trả tiền
-
thanh toán
Ma io ho trovato una forma di pagamento molto piu'preziosa.
Nhưng tôi đã tìm ra một hình thức thanh toán giá trị hơn nhiều.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pagamento " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Pagamento
-
Thanh toán
Ma io ho trovato una forma di pagamento molto piu'preziosa.
Nhưng tôi đã tìm ra một hình thức thanh toán giá trị hơn nhiều.
Các cụm từ tương tự như "pagamento" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cán cân thanh toán
-
phương pháp thanh toán
-
Cán cân thanh toán
-
trạng thái
Thêm ví dụ
Thêm