Phép dịch "pagano" thành Tiếng Việt

người tà giáo, tà giáo là các bản dịch hàng đầu của "pagano" thành Tiếng Việt.

pagano adjective noun verb masculine ngữ pháp

Relativo al paganesimo.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • người tà giáo

    La loro religione era una mescolanza di credenze e usanze giudaiche e pagane.

    Tôn giáo của họ là một sự hỗn hợp tín ngưỡng và thực hành của người Do Thái và người tà giáo.

  • tà giáo

    La loro religione era una mescolanza di credenze e usanze giudaiche e pagane.

    Tôn giáo của họ là một sự hỗn hợp tín ngưỡng và thực hành của người Do Thái và người tà giáo.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pagano " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "pagano" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • thanh toán · trả
  • tiền công · tiền lương
  • pago pago
  • thanh toán · trả
  • tiền công · tiền lương
Thêm

Bản dịch "pagano" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch