Phép dịch "padrone" thành Tiếng Việt
chủ, chủ nhân, ông chủ là các bản dịch hàng đầu của "padrone" thành Tiếng Việt.
padrone
noun
masculine
ngữ pháp
Qualcuno che ha controllo su qualcosa o qualcun'altro; il possessore di un animale o schiavo.
-
chủ
nounTu dici tutto al tuo padrone di casa?
Anh có cho chủ nhà biết hết mọi thứ không?
-
chủ nhân
nounNon riesco proprio ad immaginarti come padrone dell'universo.
Em thật không thể hình dung anh là chủ nhân của vũ trụ.
-
ông chủ
Io non pongo le domande come un padrone, ma come un uomo.
Ta không đặt câu hỏi với tư cách ông chủ, mà là một người đàn ông.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " padrone " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "padrone" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bà chủ
-
chủ nhà
Thêm ví dụ
Thêm