Phép dịch "padronanza" thành Tiếng Việt
sự kiềm chế, sự thành thạo là các bản dịch hàng đầu của "padronanza" thành Tiếng Việt.
padronanza
noun
feminine
ngữ pháp
Conoscenza perfetta di una lingua e sim.
-
sự kiềm chế
-
sự thành thạo
il risalto dato alla padronanza tecnica,
nhấn mạnh vào sự thành thạo kỹ thuật,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " padronanza " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm