Phép dịch "ottobre" thành Tiếng Việt

tháng mười, 十月, Tháng mười là các bản dịch hàng đầu của "ottobre" thành Tiếng Việt.

ottobre noun masculine ngữ pháp

Il decimo mese del calendario gregoriano, che ha 31 giorni.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • tháng mười

    proper

    mese dell'anno [..]

    Il 16 ottobre dell'anno scorso, fu arrestato per aggressione?

    Vào 16 tháng mười năm ngoái, anh bị bắt vì tội hành hung đúng không?

  • 十月

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ottobre " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ottobre

Ottobre (film)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Tháng mười

    Lo scorso ottobre, improvvisamente, egli perse la ragione e il controllo.

    Tháng Mười năm ngoái, người ấy bỗng nhiên mất hết lý trí và sự tự chủ.

  • Ochobre

Thêm

Bản dịch "ottobre" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch